炒冷饭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
炒冷饭
xào cơm nguội; bóng gió: nhai lại câu chuyện cũ; làm lại sản phẩm cũ kỹ
Giản thể炒冷饭
Phồn thể炒冷飯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng