超级
siêu-; cực-; siêu cấp
siêu-; cực-; siêu cấp
超级 thường mang nghĩa “siêu-”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 超级 cùng cụm 超级大国 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cường quốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
siêu lây nhiễm (dịch tễ học)
›超短裙chāo duǎn qúnváy siêu ngắn
›超级市场chāo jí shì chǎngsiêu thị
›超短波chāo duǎn bōsóng cực ngắn (radio); UHF
›超级强国chāo jí qiáng guósiêu cường quốc
›超界chāo jièsiêu giới (phân loại học)
›超级杯Chāo jí bēiSiêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
›超级杯Chāo jí bēiSiêu cúp (các môn thể thao khác nhau); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.