Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超级超級

chāo jí

超级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超级 trong tiếng Việt

siêu-; cực-; siêu cấp

Tra từ liên quan