Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超级传播者超級傳播者

chāo jí chuán bō zhě

超级传播者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超级传播者 trong tiếng Việt

siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

Tra từ liên quan