Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抄后路抄後路

chāo hòu lù

抄后路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄后路 trong tiếng Việt

đánh bọc hậu tấn công từ phía sau

Tra từ liên quan