Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒汇炒匯

chǎo huì

炒汇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒汇 trong tiếng Việt

đầu cơ ngoại tệ

Tra từ liên quan