超距作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
超距作用
tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)
Giản thể超距作用
Phồn thể超距作用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng