朝觐 là gì?
朝觐 [cháo jìn] có nghĩa là hoàng đế thiết triều; nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ; hành hương (Hồi giáo).
Nghĩa của từ 朝觐 trong tiếng Việt
- hoàng đế thiết triều
- nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ
- hành hương (Hồi giáo)
Cách đọc và ghi nhớ 朝觐
朝觐 được đọc là cháo jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàng đế thiết triều; nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ; hành hương (Hồi giáo)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .