Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒货炒貨

chǎo huò

炒货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒货 trong tiếng Việt

đồ ăn vặt rang (đậu phộng, hạt dẻ, v.v.)

Tra từ liên quan