Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒股

chǎo gǔ

炒股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒股 trong tiếng Việt

(thông tục) đầu cơ cổ phiếu

Tra từ liên quan