Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抄近儿抄近兒

chāo jìn r

抄近儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄近儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]

Tra từ liên quan