Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝劳动党朝勞動黨

Cháo Láo dòng dǎng

朝劳动党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝劳动党 trong tiếng Việt

Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên

Tra từ liên quan