超级杯超級杯 Chāo jí bēi 超级杯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超级杯 trong tiếng Việt Siêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan