Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抄经士抄經士

chāo jīng shì

抄经士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄经士 trong tiếng Việt

người chép kinh; người viết thuê

Tra từ liên quan