抄经士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抄经士
người chép kinh; người viết thuê
Giản thể抄经士
Phồn thể抄經士
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng