Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝后朝後

cháo hòu

朝后 là gì?

朝后 [cháo hòu] có nghĩa là lùi lại; đối diện phía sau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝后 trong tiếng Việt

  1. lùi lại
  2. đối diện phía sau

Cách đọc và ghi nhớ 朝后

朝后 được đọc là cháo hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lùi lại; đối diện phía sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan