Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抄家

chāo jiā

抄家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄家 trong tiếng Việt

khám nhà và tịch thu tài sản

Tra từ liên quan