Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超绝超絕

chāo jué

超绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超绝 trong tiếng Việt

vượt trội; xuất sắc; ưu tú; độc đáo

Tra từ liên quan