超绝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
超绝
vượt trội; xuất sắc; ưu tú; độc đáo
Giản thể超绝
Phồn thể超絕
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng