Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
侧室
cè shì

phòng bên; thiếp

Cụm từ
测试
cè shì

kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra; (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

Cụm từ
策士
cè shì

nhà chiến lược; cố vấn chiến lược quân sự

Cụm từ
策试
cè shì

kỳ thi triều đình yêu cầu viết bài luận về chính sách 策論|策论[ce4 lun4]

Cụm từ
测试和材料协会
Cè shì hé Cái liào Xié huì

Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cụm từ
测试器
cè shì qì

thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo

Cụm từ
侧手翻
cè shǒu fān

(thể dục) động tác lộn mèo; thực hiện động tác lộn mèo

Cụm từ
测算
cè suàn

đo lường và tính toán

Cụm từ
厕所
cè suǒ

nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

Cụm từ
侧躺
cè tǎng

nằm xuống (một bên)

Cụm từ
测天
cè tiān

quan sát thiên văn

Cụm từ
测温
cè wēn

đo nhiệt độ

Cụm từ
策问
cè wèn

bài luận về chính sách dưới dạng hỏi đáp dùng trong kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ
测温枪
cè wēn qiāng

súng đo nhiệt độ

Cụm từ
侧卧
cè wò

nằm nghiêng

Cụm từ
侧写
cè xiě

lập hồ sơ; phác họa; lập hồ sơ (tội phạm)

Cụm từ
测心术
cè xīn shù

đọc suy nghĩ

Cụm từ
测序
cè xù

giải trình tự (DNA, v.v.)

Cụm từ
侧芽
cè yá

chồi nách

Cụm từ
测验
cè yàn

bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
恻隐
cè yǐn

lòng trắc ẩn; thấu cảm

Cụm từ
侧影
cè yǐng

hình nghiêng; bóng

Cụm từ
策应
cè yìng

hỗ trợ bằng hành động phối hợp

Cụm từ
恻隐之心
cè yǐn zhī xīn

lòng trắc ẩn

Cụm từ
策源地
cè yuán dì

nơi khởi nguồn; nguồn gốc (của một cuộc chiến tranh hoặc một phong trào xã hội)

Cụm từ
测孕
cè yùn

xét nghiệm thai kỳ

Cụm từ
策展
cè zhǎn

làm giám tuyển

Cụm từ
策展人
cè zhǎn rén

người phụ trách triển lãm

Cụm từ
厕纸
cè zhǐ

giấy vệ sinh

Cụm từ
测知
cè zhī

phát hiện; cảm nhận

Cụm từ