Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
包涵
bāo han

thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung

Cụm từ
饱含
bǎo hán

đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.)

Cụm từ
饱汉不知饿汉饥
bǎo hàn bù zhī è hàn jī

Kẻ no không biết người đói khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
包豪斯
Bāo háo sī

trường phái Bauhaus (trường kiến trúc và thiết kế hiện đại của Đức)

Cụm từ
包河
Bāo hé

Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

Cụm từ
饱和
bǎo hé

bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được

Cụm từ
抱恨
bào hèn

có nỗi tiếc nuối day dứt

Cụm từ
包河区
Bāo hé Qū

Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

Cụm từ
饱和脂肪
bǎo hé zhī fáng

chất béo bão hòa

Cụm từ
饱和脂肪酸
bǎo hé zhī fáng suān

axit béo bão hòa (SFA)

Cụm từ
暴洪
bào hóng

trận lụt bất ngờ, dữ dội; lũ quét

Cụm từ
爆红
bào hóng

nổi tiếng vang dội; cực kỳ phổ biến

Cụm từ
保户
bǎo hù

người giữ hợp đồng bảo hiểm

Cụm từ
保护
bǎo hù

bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ; sự bảo vệ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
刨花
bào huā

mạt gỗ

Cụm từ
爆花
bào huā

xem 爆米花[bao4 mi3 hua1]

Cụm từ
刨花板
bào huā bǎn

ván dăm; gỗ dăm

Cụm từ
报话机
bào huà jī

bộ đàm; máy thu phát vô tuyến cầm tay

Cụm từ
包换
bāo huàn

bảo đảm thay thế (hàng hóa bị lỗi); bảo hành

Cụm từ
包荒
bāo huāng

khoan dung; tha thứ; che giấu; bao phủ

Cụm từ
保皇党
bǎo huáng dǎng

người theo chủ nghĩa bảo hoàng

Cụm từ
保环主义
bǎo huán zhǔ yì

chủ nghĩa bảo vệ môi trường

Cụm từ
保护国
bǎo hù guó

nước bảo hộ

Cụm từ
保惠师
Bǎo huì shī

(Cơ Đốc giáo) Đấng An ủi

Cụm từ
保护剂
bǎo hù jì

chất bảo vệ

Cụm từ
报户口
bào hù kǒu

đăng ký hộ khẩu; đăng ký khai sinh

Cụm từ
宝葫芦
bǎo hú lu

quả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạn

Cụm từ
宝葫芦的秘密
Bǎo hú lu de Mì mì

Bí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt giải của Trương Thiên Dực 張天翼|张天翼[Zhang1 Tian1 yi4]

Cụm từ
保护模式
bǎo hù mó shì

chế độ bảo vệ

Cụm từ
包伙
bāo huǒ

xem 包飯|包饭[bao1 fan4]

Cụm từ