Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng B

7.165 mục từ · Trang 67/120

便宜biàn yí

便宜: thuận tiện

Cụm từ
便意biàn yì

便意: buồn đi đại tiện

Cụm từ
便衣biàn yī

便衣: quần áo thường; thường phục; nhân viên cảnh sát mặc thường phục

Cụm từ
编译biān yì

编译: dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)

Cụm từ
变异biàn yì

变异: biến dị

Cụm từ
贬抑biǎn yì

贬抑: chê bai; gièm pha; hạ thấp

Cụm từ
贬义biǎn yì

贬义: nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực

Cụm từ
边裔biān yì

边裔: vùng xa khuất; biên địa xa xôi

Cụm từ
编译家biān yì jiā

编译家: người dịch và biên tập

Cụm từ
便衣警察biàn yī jǐng chá

便衣警察: cảnh sát mặc thường phục

Cụm từ
编印biān yìn

编印: biên soạn và in ấn; xuất bản

Cụm từ
边音biān yīn

边音: phụ âm bên (ngữ âm học)

Cụm từ
变硬biàn yìng

变硬: trở nên cứng

Cụm từ
变音记号biàn yīn jì hao

变音记号: (âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Cụm từ
编译器biān yì qì

编译器: trình biên dịch

Cụm từ
变异型克雅氏症biàn yì xíng Kè Yǎ shì zhèng

变异型克雅氏症: bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD

Cụm từ
便宜行事biàn yí xíng shì

便宜行事: hành động tùy ý; làm theo cách thấy phù hợp

Cụm từ
变异株biàn yì zhū

变异株: biến thể; chủng biến thể (của virus)

Cụm từ
便于biàn yú

便于: dễ dàng để; thuận tiện cho

Cụm từ
鳊鱼biān yú

鳊鱼: cá mè trắng (Parabramis pekinensis)

Cụm từ
扁圆biǎn yuán

扁圆: hình cầu dẹt

Cụm từ
变元biàn yuán

变元: (toán) đối số; biến số

Cụm từ
边缘biān yuán

边缘: cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng

Cụm từ
边远biān yuǎn

边远: xa trung tâm; hẻo lánh; vùng xa

Cụm từ
边缘地区biān yuán dì qū

边缘地区: khu vực biên giới

Cụm từ
边缘化biān yuán huà

边缘化: gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề

Cụm từ
边缘人biān yuán rén

边缘人: người bị gạt ra ngoài lề xã hội; người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa…

Cụm từ
边缘性人格障碍biān yuán xìng rén gé zhàng ài

边缘性人格障碍: rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Cụm từ
边缘系统biān yuán xì tǒng

边缘系统: hệ limbic

Cụm từ
抃悦biàn yuè

抃悦: vỗ tay vui sướng

Cụm từ
编造biān zào

编造: biên soạn; lập ra; bịa đặt; phát minh; dựng chuyện; chế tạo; bày đặt

Cụm từ
变造biàn zào

变造: thay đổi; sửa đổi; làm giả (tài liệu)

Cụm từ
变造币biàn zào bì

变造币: tiền tệ bị sửa đổi hoặc làm giả

Cụm từ
边寨biān zhài

边寨: đồn biên giới

Cụm từ
抃掌biàn zhǎng

抃掌: vỗ tay; tán thưởng

Cụm từ
编者biān zhě

编者: biên tập viên; người biên soạn

Cụm từ
贬谪biǎn zhé

贬谪: đày khỏi triều đình; giáng chức

Cụm từ
编者按biān zhě àn

编者按: lời bình của biên tập viên

Cụm từ
编者案biān zhě àn

编者案: biến thể của 編者按|编者按[bian1 zhe3 an4]

Cụm từ
砭针biān zhēn

砭针: lời can gián; khuyên răn

Cụm từ
辨证biàn zhèng

辨证: điều tra

Cụm từ
辩争biàn zhēng

辩争: tranh luận; tranh chấp

Cụm từ
辩证biàn zhèng

辩证: điều tra; biện chứng

Cụm từ
辩证法biàn zhèng fǎ

辩证法: phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates

Cụm từ
辨证论治biàn zhèng lùn zhì

辨证论治: chẩn đoán và điều trị toàn diện (y học cổ truyền)

Cụm từ
辨证施治biàn zhèng shī zhì

辨证施治: chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân

Cụm từ
辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì

辩证唯物主义: chủ nghĩa duy vật biện chứng

Cụm từ
编制biān zhì

编制: thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)

Cụm từ
编织biān zhī

编织: đan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
编制biān zhì

编制: dệt; bện; biên soạn; lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)

Cụm từ
变质biàn zhì

变质: bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất

Cụm từ
贬值biǎn zhí

贬值: bị mất giá; phá giá; mất giá trị

Cụm từ
贬职biǎn zhí

贬职: giáng chức

Cụm từ
编织品biān zhī pǐn

编织品: vải dệt

Cụm từ
变质岩biàn zhì yán

变质岩: đá biến chất (địa chất)

Cụm từ
变徵之声biàn zhǐ zhī shēng

变徵之声: nốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung

Cụm từ
变质作用biàn zhì zuò yòng

变质作用: sự biến chất (địa chất)

Cụm từ
便中biàn zhōng

便中: khi thuận tiện; khi tiện lợi

Cụm từ
编钟biān zhōng

编钟: bộ chuông (nhạc khí cổ Trung Quốc)

Cụm từ
变种biàn zhǒng

变种: (sinh học) đột biến; một loại; một biến thể; một loại

Cụm từ