编译
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
编译
dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)
Giản thể编译
Phồn thể編譯
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng