编译編譯 biān yì 编译 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 编译 trong tiếng Việt dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan