Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编译編譯

biān yì

编译 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编译 trong tiếng Việt

dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)

Tra từ liên quan