变质變質 biàn zhì 变质 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变质 trong tiếng Việt bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan