Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变质變質

biàn zhì

变质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变质 trong tiếng Việt

bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất

Tra từ liên quan