Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编造編造

biān zào

编造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编造 trong tiếng Việt

  1. biên soạn
  2. lập ra
  3. bịa đặt
  4. phát minh
  5. dựng chuyện
  6. chế tạo
  7. bày đặt
Tra từ liên quan