编造
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
编造
biên soạn; lập ra; bịa đặt; phát minh; dựng chuyện; chế tạo; bày đặt
Giản thể编造
Phồn thể編造
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng