Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变造變造

biàn zào

变造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变造 trong tiếng Việt

thay đổi; sửa đổi; làm giả (tài liệu)

Tra từ liên quan