Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贬谪貶謫

biǎn zhé

贬谪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贬谪 trong tiếng Việt

đày khỏi triều đình; giáng chức

Tra từ liên quan