编制
dệt; bện; biên soạn; lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)
dệt; bện; biên soạn; lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)
编制 thường mang nghĩa “dệt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 编制, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biên soạn; viết
›编辑biān jíchỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên; người biên soạn
›编者biān zhěbiên tập viên; người biên soạn
›编纂biān zuǎnbiên soạn (bách khoa toàn thư, v.v.)
›编辑家biān jí jiābiên tập viên; nhà biên soạn
›编注biān zhùchú thích của biên tập viên
›编译biān yìdịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)
›编舞biān wǔbiên đạo múa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.