Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
包活
bāo huó

công việc trả lương theo khối lượng công việc đã làm; công việc khoán

Cụm từ
宝货
bǎo huò

vật quý; báu vật

Cụm từ
暴虎冯河
bào hǔ píng hé

nghĩa đen: đánh hổ tay không và lội qua sông dữ (thành ngữ); nghĩa bóng: thể hiện sự dũng cảm một cách mù quáng

Thành ngữ
保护区
bǎo hù qū

khu bảo tồn; LT:個|个[ge4],片[pian4]

Cụm từ
保护人
bǎo hù rén

người giám hộ; người chăm sóc; người bảo trợ

Cụm từ
保护伞
bǎo hù sǎn

ô bảo vệ; bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)

Cụm từ
保护色
bǎo hù sè

màu sắc bảo vệ; ngụy trang

Cụm từ
保护神
bǎo hù shén

thần hộ mệnh; thiên thần hộ mệnh

Cụm từ
保护性
bǎo hù xìng

mang tính bảo vệ

Cụm từ
保护者
bǎo hù zhě

người bảo vệ

Cụm từ
保护主义
bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ

Cụm từ
包机
bāo jī

máy bay charter; thuê bao trọn gói máy bay

Cụm từ
宝鸡
Bǎo jī

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]

Cụm từ
暴击
bào jī

đòn chí mạng (trò chơi)

Cụm từ
爆击
bào jī

biến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]

Cụm từ
保甲
bǎo jiǎ

hệ thống hành chính cộng đồng và tự vệ lịch sử được tạo ra trong thời Tống và phục hồi trong thời Dân Quốc, trong đó các hộ gia đình được nhóm thành 甲[jia3] và 甲 được nhóm thành…

Cụm từ
保驾
bǎo jià

(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)

Cụm từ
包价
bāo jià

trọn gói; thỏa thuận bao gồm tất cả

Cụm từ
报价
bào jià

báo giá; giá được báo; bảng báo giá

Cụm từ
报价单
bào jià dān

bảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản

Cụm từ
保驾护航
bǎo jià hù háng

(thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)

Thành ngữ
宝嘉康蒂
Bǎo jiā kāng dì

Pocahontas (khoảng 1595-1617), người Mỹ bản địa nổi tiếng với mối liên hệ với thuộc địa Jamestown, Virginia

Cụm từ
保加利亚
Bǎo jiā lì yà

Bulgaria

Cụm từ
包价旅游
bāo jià lǚ yóu

kỳ nghỉ trọn gói

Cụm từ
保健
bǎo jiàn

bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt

Cụm từ
包间
bāo jiān

phòng riêng (trong nhà hàng, hoặc karaoke, v.v.); phòng khách; gian; phòng nhỏ

Cụm từ
报检
bào jiǎn

kiểm tra kiểm dịch

Cụm từ
宝剑
bǎo jiàn

(kiếm hai lưỡi); LT:把[ba3],方[fang1]

Cụm từ
保健操
bǎo jiàn cāo

bài tập thể dục sức khỏe

Cụm từ
包剪锤
bāo jiǎn chuí

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ