Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变音记号變音記號

biàn yīn jì hao

变音记号 là gì?

变音记号 [biàn yīn jì hao] có nghĩa là (âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变音记号 trong tiếng Việt

(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 变音记号

变音记号 được đọc là biàn yīn jì hao, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan