Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贬值貶值

biǎn zhí

贬值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贬值 trong tiếng Việt

bị mất giá; phá giá; mất giá trị

Tra từ liên quan