编制編制
编制 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 编制 trong tiếng Việt
thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)
thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)