Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编制編制

biān zhì

编制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编制 trong tiếng Việt

thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)

Tra từ liên quan