Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边缘化邊緣化

biān yuán huà

边缘化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边缘化 trong tiếng Việt

gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề

Tra từ liên quan