边缘化邊緣化 biān yuán huà 边缘化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 边缘化 trong tiếng Việt gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan