Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边远邊遠

biān yuǎn

边远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边远 trong tiếng Việt

  1. xa trung tâm
  2. hẻo lánh
  3. vùng xa
Tra từ liên quan