辩证法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辩证法
phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
Giản thể辩证法
Phồn thể辯證法
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng