辩证法辯證法 biàn zhèng fǎ 辩证法 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辩证法 trong tiếng Việt phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan