Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辩证法辯證法

biàn zhèng fǎ

辩证法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辩证法 trong tiếng Việt

phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates

Tra từ liên quan