Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便中

biàn zhōng

便中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便中 trong tiếng Việt

khi thuận tiện; khi tiện lợi

Tra từ liên quan