Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贬抑貶抑

biǎn yì

贬抑 là gì?

贬抑 [biǎn yì] có nghĩa là chê bai; gièm pha; hạ thấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贬抑 trong tiếng Việt

  1. chê bai
  2. gièm pha
  3. hạ thấp

Cách đọc và ghi nhớ 贬抑

贬抑 được đọc là biǎn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chê bai; gièm pha; hạ thấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan