Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编者編者

biān zhě

编者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编者 trong tiếng Việt

biên tập viên; người biên soạn

Tra từ liên quan