Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边缘系统邊緣系統

biān yuán xì tǒng

边缘系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边缘系统 trong tiếng Việt

hệ limbic

Tra từ liên quan