Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编织編織

biān zhī

编织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编织 trong tiếng Việt

đan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)

Tra từ liên quan