编织編織
编织 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 编织 trong tiếng Việt
đan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)
đan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)