边缘邊緣 biān yuán 边缘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 边缘 trong tiếng Việt cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan