Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边缘邊緣

biān yuán

边缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边缘 trong tiếng Việt

cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng

Tra từ liên quan