变异株
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
变异株
biến thể; chủng biến thể (của virus)
Giản thể变异株
Phồn thể變異株
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng