Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便衣警察

biàn yī jǐng chá

便衣警察 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便衣警察 trong tiếng Việt

cảnh sát mặc thường phục

Tra từ liên quan