版块版塊 bǎn kuài 版块 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 版块 trong tiếng Việt khối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan