Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板脸板臉

bǎn liǎn

板脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板脸 trong tiếng Việt

làm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc; làm mặt poker

Tra từ liên quan