Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半开门半開門

bàn kāi mén

半开门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半开门 trong tiếng Việt

  1. cửa nửa mở
  2. bóng: gái mại dâm
Tra từ liên quan