Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板块构造板塊構造

bǎn kuài gòu zào

板块构造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板块构造 trong tiếng Việt

kiến tạo mảng

Tra từ liên quan