Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴君如伴虎

bàn jūn rú bàn hǔ

伴君如伴虎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴君如伴虎 trong tiếng Việt

gần vua như gần hổ (thành ngữ), nguy hiểm

Tra từ liên quan