伴君如伴虎 bàn jūn rú bàn hǔ 伴君如伴虎 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伴君如伴虎 trong tiếng Việt gần vua như gần hổ (thành ngữ), nguy hiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan