半马半馬 bàn mǎ 半马 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半马 trong tiếng Việt bán marathon (viết tắt của 半程馬拉松|半程马拉松[ban4 cheng2 ma3 la1 song1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan