搬口 bān kǒu 搬口 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搬口 trong tiếng Việt truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan