Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半开化半開化

bàn kāi huà

半开化 là gì?

半开化 [bàn kāi huà] có nghĩa là bán khai hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半开化 trong tiếng Việt

bán khai hóa

Cách đọc và ghi nhớ 半开化

半开化 được đọc là bàn kāi huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán khai hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan