Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑块斑塊

bān kuài

斑块 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑块 trong tiếng Việt

  1. mảng
  2. vết
  3. (y học) mảng bám
Tra từ liên quan