Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班荆相对班荊相對

bān jīng xiāng duì

班荆相对 là gì?

班荆相对 [bān jīng xiāng duì] có nghĩa là đối xử với ai đó một cách lịch sự (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班荆相对 trong tiếng Việt

đối xử với ai đó một cách lịch sự (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 班荆相对

班荆相对 được đọc là bān jīng xiāng duì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối xử với ai đó một cách lịch sự (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan