伴矩阵伴矩陣 bàn jǔ zhèn 伴矩阵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伴矩阵 trong tiếng Việt ma trận bù (toán học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan