Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴矩阵伴矩陣

bàn jǔ zhèn

伴矩阵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴矩阵 trong tiếng Việt

ma trận bù (toán học)

Tra từ liên quan